字義Nghĩa
cốc, ly, chénmáy dịch
zhōngCHUNG
- 1.biến thể giản thể không chuẩn của 鍾|钟[zhong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锺(鎟)zhōng1.曾作"鎟"的简化字,后停用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 重 [zhòng] chỉ âm.
kim loại