學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khắc (kim loại hoặc gỗ)máy dịch

sōuSƯU

  1. 1.chạm khắc (kim loại hoặc gỗ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锼 镂刻 锼镂离洒,绛唇错难。--《文选·汉·王褒·洞箫賦》 又如锼镂(雕刻);锼刻(雕刻。比喻刻意修饰文詞);锼剔(剔除) 蚀,侵削 攒虫锼古柳,蟑子鴔高邃。--唐 李賠《昌谷詩王月二十七日作》 又如锼啮(侵蚀) 锼 铁锈 锼,铁蚀也。--《洪武正韵》 锼sōu刻镂,挖刻木头雕~。钢丝锯~出来的花纹。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [sǒu] chỉ âm.

锫 — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict