學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đo lườngmáy dịch

huánHOÀN

  1. 1.đơn vị đo lường cổ đại
  2. 2.đơn vị tiền tệ cổ đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锾 古代重量单位,或说等于六两,或说等于六两半 墨辟疑赦,其罚百锾,阅实其罪。--《书·吕刑》 钱币 便是自认罚锾,也得有个数目,好据供入责。--《儿女英雄传》 通环”。圆环 仓琅根,宫门铜锾也。--《汉书·孝成赵皇后传》 木门仓琅根,谓宫门铜锾,言将尊贵也。--《汉书·五行志》 锾huán 1.古重量单位。 2.钱币。 3.用为货币单位。 4.通"环"。圆环。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [yuán] chỉ âm.

錫 — tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict