字義Nghĩa
samarium (phần tử 62, Sm)máy dịch
āiAI
- 1.einsteinium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锿 人造放射性元素,原子序数99--元素符号es,可用氦核轰击铀等方法取得,有放射性。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 哀 [āi] chỉ âm.
錸 — kim loại