字義Nghĩa
fermi (phần tử 100, Fm)máy dịch
fèiPHÍ
- 1.fermium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镄 人工生产(如用中子轰击钚)的一种放射性金属元素,原子序数100 镄 fèi一种人造的化学元素,具有放射性。符号fm。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 费 [fèi] chỉ âm.
kim loại