學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

fermi (phần tử 100, Fm)máy dịch

fèiPHÍ

  1. 1.fermium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镄 人工生产(如用中子轰击钚)的一种放射性金属元素,原子序数100 镄 fèi一种人造的化学元素,具有放射性。符号fm。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [fèi] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict