字義Nghĩa
americium (phần tử 95, Am)máy dịch
méiMY
- 1.americium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镅 一种放射性金属元素,用高能氦核轰击铀而产生 镅méi 人造的化学元素之一,具有放射性。符号am。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 眉 [méi] chỉ âm.
kim loại