學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

americium (phần tử 95, Am)máy dịch

méiMY

  1. 1.americium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镅 一种放射性金属元素,用高能氦核轰击铀而产生 镅méi 人造的化学元素之一,具有放射性。符号am。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [méi] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict