字義Nghĩa
kẽm (phần tử 48, Cd)máy dịch
géCÁCH
- 1.cadmi (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镉 一种锡白色可延展的有毒二价金属元素,能高度磨光,当受弯曲时会发出破裂声。产于硫镉矿,也以少量含于锌矿石中,可作为副产品提取。主要为保护铁板、钢板做电镀及制造金 属轴承之用 镉lì 1.古代炊器,三空心足。最初用陶制,商周时兼用青铜制◇泛指锅。 镉gé 1.金属元素。符号cd。银白色,延展性强,易吸收中子,可做成棒,用来控制反应堆⊥铅﹑锡等制成易熔合金,用做电路保险丝等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 鬲 [gé] chỉ âm.
镊 — kim loại