學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

công cụ khắcmáy dịch

juānTUYÊN

  1. 1.khắc (trên gỗ hoặc đá)
  2. 2.khắc chữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镌 (形声。从金,隽声。①本义破木之器。②凿,刻) 用凹线、凹面或点雕刻 镌山石。--《淮南子·本经》 又如镌功(刻石记功);镌题(在金石器物上刻写);镌错(雕刻磋磨);镌石(刻石) 凿 喻深刻记住 降低;减少 降职 扰民及不实乾镌罚。--宋史·食货志》 又如镌罚(降职惩罚);镌级(降低官阶);镌责(降级追究责任) 镌刻 镌(鐫)juān ⒈凿,开掘可~。〈引〉刻,雕刻~板。~碑文。 ⒉官吏降级扰民及不实者~罚(不实虚报情况)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [juàn] chỉ âm.

镍 — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict