字義Nghĩa
(SC) neptunium (phần tử 93, Np)máy dịch
náNÃ
- 1.neptunium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镎 锕系的一个放射性金属元素。是用中子轰击铀而制得的,银白色,最稳定的同位素半衰期约220万年 镎ná金属化学元素之一。符号np。银白色,具有放射性。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 拿 [ná] chỉ âm.
鎏 — kim loại 钅 still 留; 留 cũng cung cấp âm đọc