學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

máy dịch

gǎoCẢO

  1. 1.cái cuốc

hàoHẠO

  1. 1.sáng
  2. 2.tên địa danh
  3. 3.bếp lò
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镐 gao 镐头 镐 hao (形声。从金,高声。本义温器) 同本义 镐,温器也。--《说文》 镐京。古都名。西周国都,在今陕西西安西南 王在在镐。--《诗·小雅·鱼藻》 又如镐洛(镐京与洛阳的并称) 姓 镐 通皓”。光明的样子 镐gǎo ⒈一种刨土工具十字~。 镐 hào ⒈镐京,西周的国都。在今陕西省长安之西北。 ⒉见gǎo。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [gāo] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict