字義Nghĩa
lòmáy dịch
gǎoCẢO
- 1.cái cuốc
hàoHẠO
- 1.sáng
- 2.tên địa danh
- 3.bếp lò
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 高 [gāo] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鎬京Haojing (ở miền bắc Thiểm Tây hiện đại, phía tây bắc huyện Trường An), kinh đô của nhà Chu Tây từ khoảng năm 1050 TCN
- 鎬把cán cuốc
- 鎬頭cây cuốc chim
- 冰鎬dụng cụ đục nước đá
- 洋鎬cái cuốc chim
- 丁字鎬búa chim
- 十字鎬cây cuốc chim
- 李昌鎬Lee Chang-ho (1975-), kỳ thủ cờ vây người Hàn Quốc