學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
李昌鎬
李昌鎬
giản thể:
李昌镐
Lǐ
Chāng
hào
[ㄌㄧˇ ㄔㄤ ㄏㄠˋ]
LÝ XƯƠNG HẠO
1.
Lee Chang-ho (1975-), kỳ thủ cờ vây người Hàn Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
行李
xíngli
hành lý
昌盛
chāngshèng
thịnh vượng
昌
Chāng
họ [Chang1]
昌
chāng
(dạng kết hợp) thịnh vượng; phát đạt
李
Lǐ
họ [Li3]
李
lǐ
quả mận
鎬
gǎo
cái cuốc
鎬
hào
sáng
逐字解
Từng chữ trong từ
李
lý, lí
lê
昌
xương
ánh sáng mặt trời
鎬
hạo, cảo, cào
lò
記憶技巧
Mẹo nhớ
李
LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
李昌鎬 nghĩa là gì? · Kaori Dict