學華語Kaori Dict

ㄌㄧˇ

  1. 1.họ [Li3]

Cách đọc khác:quả mận

例句Câu ví dụ

  • 1

    李主任是一位專家。

    lǐ zhǔ rèn shì yī wèi zhuān jiā

    Chủ nhiệm Khoa Lý là một chuyên gia

  • 2

    她是李櫻。

    tā shì Lǐ yīng。

    Cô ấy là Lý Anh

  • 3

    他是李櫻。

    tā shì Lǐ yīng。

    Anh là Lý Anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

李 nghĩa là gì? · Kaori Dict