學華語Kaori Dict

Chāng

ㄔㄤ

XƯƠNG

  1. 1.họ [Chang1]

Cách đọc khác:chāngchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    「我走開去洗手的時候李昌有幹什麼嗎?」「他要了杯啤酒。」

    「 wǒ zǒukāi qù xǐshǒu de shíhou Lǐ Chāng yǒu gànshénme ma? 」 「 tā yào le bēi píjiǔ。 」

    'Khi tôi đi vệ sinh, Li Chang đã làm gì không?' 'Anh ấy đã gọi một ly bia.'

  • 2

    俗話說:己所不欲,勿施於人;可俗話又說:順我者昌,逆我者亡!

    súhuàshuō: jǐ suǒ bù yù, wù Shī yú rén; kě súhuà yòu shuō: shùn wǒ zhě Chāng, nì wǒ zhě wáng!

    Ngạn ngữ nói: Không muốn mình chịu, thì đừng làm người khác chịu; nhưng ngạn ngữ lại nói: Tuân theo tôi thì phát đạt, chống tôi thì bị diệt!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昌 nghĩa là gì? · Kaori Dict