字義Nghĩa
đơn vị trọng lượng cho vàngmáy dịch
yìDẬT
- 1.đơn vị trọng lượng cổ bằng 20 hoặc 24 lạng 兩|两[liang3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镒 (形声。从金,益声。本义古代的重量单位,二十两或二十四两为一镒)同本义 黄金四十镒。--《国语》 镒(也写作"溢")yì〈古〉重量单位。一镒为二十两,另说为二十四两。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 益 [yì] chỉ âm.
镕 — vàng