學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gallium (phần tử 31, Ga)máy dịch

jiāGIA

  1. 1.gali (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镓 一种稀有蓝白色三价金属元素,在低温时硬而脆,而一超过室温就熔融。它凝固时膨胀,通常是作为从铝土矿中提取铝或从锌矿石中提取锌时的副产物得到的 符号ga 镓 jiā金属化学元素。符号ga。银白色晶体,质柔软。可制合金,又可作光学玻璃、真空管、半导体等的原料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [jiā] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict