字義Nghĩa
sắt chất lượng caomáy dịch
bīnTÂN
- 1.thép tốt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镔 冶炼质量很高的金属铁 三尺镔刀耀雪光。--洪昻《长生殿》 襢瑮蝩郿嬲眀 镔bīn 1.精铁。 2.见"镔芬"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 宾 [bīn] chỉ âm.
镁 — kim loại