字義Nghĩa
tan chảy, nấu chảymáy dịch
róngDUNG
- 1.nấu chảy
- 2.dung hợp
- 3.biến thể của 熔[rong2]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
một khuôn chứa kim loại nóng; 容 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 镕炉biến thể của 熔爐|熔炉, lò luyện kim
- 朱镕基Chu Dung Cơ (1928-), chính trị gia Trung Quốc, Thủ tướng 1998-2003