學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái cuốcmáy dịch

mànMAN

  1. 1.mặt không có chữ của đồng xu
  2. 2.bàn xoa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镘 镘刀 镘,铁杇也。从金,曼声或从木。--《说文》。按,铁者曰镘,木者曰槾,字亦作墁。 镘谓之杇。--《尔雅·释宫》 如何圬者持镘过,已向比邻问子孙。--宋·晁冲之《伤心》 铜钱;钱钞 这弟子敲镘儿哩。--关汉卿《救风尘》 镘 涂饰 其来仆仆,镘我新屋。--王安石《新田诗》 镘板 镘màn抹子,抹墙用的工具~子。也指抹墙~墙。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [màn] chỉ âm.

镦 — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict