字義Nghĩa
đồng tiền nhỏmáy dịch
bèngBĂNG
- 1.đồng xu nhỏ
- 2.xu lẻ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 崩 [bēng] chỉ âm.
锱 — tiền bạc
đồng tiền nhỏmáy dịch
bèngBĂNG
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 崩 [bēng] chỉ âm.
锱 — tiền bạc