學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đầu tên, lông tênmáy dịch

THỐC

  1. 1.mũi tên
  2. 2.sắc nhọn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镞 (形声。从金,族声。本义箭头) 同本义 秦无亡矢遗镞之费,而天下诸侯已困矣。--汉·贾谊《过秦论》 又如利镞(锋利的箭头) 镞 形容箭的轻捷,应声而至 所为贵镞矢者,为其应声而至。--《吕氏春秋》 镞zú箭头箭~。 镞chuò 1.一种小型锄。亦指一种锄法。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [zú] chỉ âm.

铢 — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict