字義Nghĩa
máy tiệnmáy dịch
xuànTUYỀN
- 1.gia công trên máy tiện
- 2.gọt bằng dao
- 3.vặn (đinh ốc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镟xuàn ⒈转着圈切削用~床~零件。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 旋 [xuán] chỉ âm.
錾 — kim loại