學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dao, kiếm nhỏmáy dịch

TánĐÀM

  1. 1.họ [Tan2]

xínTẦM

  1. 1.bảo vệ (trên cán kiếm)
  2. 2.chuôi (trên cán kiếm)
  3. 3.dao găm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镡 xin 宝剑的剑鼻,剑柄和剑身连接处的两旁突出部分。亦称剑口”、剑环”。 古代兵器,似剑而狭小。 镡 tan 姓。 镡xín 1.剑柄末端的突起部分,状如蕈类,中空,上有孔,吹而有声。也称剑首﹑剑珥﹑剑鼻。 2.指刀﹑剑之柄与刀﹑剑之身连接处的两旁突出部分。 3.因喻险要地势。 4.古代兵器,形似剑而小。 5.姓。东汉有镡显。见《后汉书.循吏传》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [tán] chỉ âm.

镰 — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict