字義Nghĩa
cuốcmáy dịch
juéQUYẾT
- 1.biến thể của 钁|䦆[jue2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镢 镢头,刨土用的一种农具 镢jué 1.镢头。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 厥 [jué] chỉ âm.
kim loại