學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

praseodymium (phần tử số 59, Pr)máy dịch

PHỔ

  1. 1.praseodymium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镨 黄白色的三价稀土族金属元素,通常与铈、镧和钕共存,常形成绿色的盐,主要用其盐的形式使玻璃着绿黄色 镨pǔ金属化学元素。符号pr。稀土元素之一,黄褐色。可作陶器的颜料,还用于制特种合金和特种玻璃等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [pǔ] chỉ âm.

Phệ — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict