學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

radium (phần tử số 88, Ra)máy dịch

léiLÔI

  1. 1.radium (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镭 为碱土族的一个强放射性的金属元素,以化合状态极少量地存在于沥青铀矿、钾钒铀矿以及其他铀矿中,质量数为226的同位素 镭léi金属化学元素之一。符号ra。银白色,有光泽,具有放射性。镭能缓慢地蜕变成氦和氡,最后变成铅。镭可用于治疗癌症和某些皮肤病。[镭射]〈外〉激光。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [léi] chỉ âm.

Lan — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict