學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ytterbium (phần tử số 70, Yb)máy dịch

Ý

  1. 1.ytterbium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镱 稀土族的一种金属元素,与钇极相似,在某些矿石中与钇及其他有关元素共存(如磷钇矿、硅铍钇矿),二价镱形成绿色盐,三价镱为无色盐 镱yì金属化学元素。符号yb。稀土元素之一,银白色,有光泽。用于作激光材料或制特种合金等

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [yì] chỉ âm.

Lan — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict