學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đóng, khóamáy dịch

quèKHUYẾT

  1. 1.(văn học) kết thúc; dừng
  2. 2.một trong những đoạn (thường là hai) của một bài từ 詞|词[ci2]
  3. 3.lượng từ cho bài hát hoặc bài từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 闋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict