字義Nghĩa
đóng, khóamáy dịch
quèKHUYẾT
- 1.(văn học) kết thúc; dừng
- 2.một trong những đoạn (thường là hai) của một bài từ 詞|词[ci2]
- 3.lượng từ cho bài hát hoặc bài từ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
阕 (形声。从门,癸声。本义祭事结束而闭门) 同本义。引申为止息;终了 阕,事已闭门也。--《说文》 瞻彼阕者,虚室生白,吉祥止止。--《庄子·人间世》 繁肴既阕,亦有寒羞。--张协《七命》 尽;无剩余 俾民心阕。--《诗·小雅·节南山》 物物卬市,日阙亡储。--《汉书》。颜师古注阕,尽也。日阕,言当日即尽,不蓄积也。” 旧指服丧期满 于是三年礼阕,乃相与刊勒金石。--《山阳太守祝睦后碑》 乐终 阕,曲终为阕。--《古今韵会举要》 主人答拜,乐阕。--《仪礼 阕què ⒈止息,停止乍~(乍刚刚)。特指乐曲终止乐~(乐曲奏完)。 ⒉量词指词或歌曲歌两~。 阕kuí 1.戟类兵器。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 门 (môn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
闕 — cổng