學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đường mương giữa ruộngmáy dịch

qiānTHIÊN

  1. 1.đường chạy theo hướng bắc nam
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阡〈名〉 (形声。从阜,千声。阜”土山。与土有关。本义田间南北向的小路) 同本义 阡,路东西为陌,南北为阡。--《说文新附》 阡,阡陌。--《广韵》 为田开阡陌封疆,而赋税平。--《史记·商君列传》 阡陌交通,鸡犬相闻。--晋·陶渊明《桃花源记》 通往坟墓的小道 哀挽青门去,新阡绛水遥。--杜甫《敌武卫将军挽词》之三 泛指田间小路 驱牛向东阡。--柳宗元《田家》 要什么素车白马,断送出古陌荒阡。--元 阡qiān ⒈田间小路。南北为"阡",东西为"陌"。又泛指田野苗生满~陌。 ⒉墓道。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [qiān] chỉ âm.

núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict