學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bậc thang dẫn đến ngaimáy dịch

BỆ

  1. 1.bậc thềm lên ngôi vua
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

陛 (形声。从阜,坒(豢??)声。从阜”,表示与地形地势的高低上下有关。本义帝王宫殿的台阶) 同本义 陛,升高阶也。--《说文》。按,天子之陛九级。 举杰压陛,诛讥罢只。--《楚辞·大招》 陛者,皆闻焉。--《汉书·五行志》。注谓执兵列于陛侧者。” 大王陛下。--《汉书·高帝纪》。按,臣与至尊言不敢指斥,故呼在陛下者告之。 陛高二尺五,广长各三尺,远广各六尺。--《墨子·备城门》 至陛下,秦武阳色变振恐,群臣怪之。--《战国策·燕策》 又如陛卫(帝王身边的卫士);陛槛(宫殿台阶两旁的栏杆);陛 陛 bì宫殿的台阶。 【陛下】对君主的尊称。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [bì] chỉ âm.

Bản dịch 1: đồi; Bản dịch 2: núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 陛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict