字義Nghĩa
đất thấp ẩm, đầm lầymáy dịch
XíTHẤP
- 1.họ [Xi2]
xíTHẤP
- 1.thấp
- 2.đất lầy lội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
隰 (形声。阜土山,与土地有关。本义低湿之地) {同本义} 隰,阪下湿也。--《说文》 下湿曰隰。--《尔雅·释地》。李注谓土地窊下常阻洳,名为隰也。又,可食者曰原,陂者曰阪,下者曰隰。” 上平曰原,下平曰隰。--《公羊传·昭公元年》 原隰底绩。--《书·禹贡》 辨其山林川泽丘陵坟衍原隰之名物。--《周礼·大司徒》 牧隰皋。--《左传·襄公二十五年》。注隰皋,水厓下湿。” 平原之隰。--《管子·形势》。注下泽也。” 丘隰水潦。--《淮南子·时则》 山有榛,隰有苓。--《诗·邶风·简兮》 南 隰xí ⒈低湿之地。 ⒉〈古〉指新开发的田地。 隰xiè 1.人名用字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 㬎 [xiǎn] chỉ âm.
隄 — nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 隰縣huyện Tịch ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
- 隰縣Huyện Xi hoặc Huyện Xixian, một huyện thuộc thành phố Linfen 臨汾市|临汾市[Lin2 fen2 Shi4], Sơn Tây