字義Nghĩa
người bạnmáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
雔chóu 1.相当。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Một cặp 隹 chim tình yêu
Ghép từ các phần:
người bạnmáy dịch
雔chóu 1.相当。
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Một cặp 隹 chim tình yêu
Ghép từ các phần: