學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kẻ thùmáy dịch

chóuTHÙ

  1. 1.đối chiếu
  2. 2.hiệu đính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

雠 (形声。从言。雔声。本义应答) 同本义 雠,犹应也。--《说文》。按,以言相当也。 雠,对也。--《三苍》 无言不雠。--《诗·大雅·抑》 忧必雠也。--《左传·僖公五年》 著之盘盂,属之雠柞。--《战国策·赵策一》 又如雠祚(在筵席上宾主互相敬酒) 校对文字 雠 (为仇的异体字) 同仇”。仇恨;仇怨 怨偶曰雠。--《一切经音义》引》《三苍》 又众兆之所雠。--《楚辞·惜诵》。注大怨曰雠。” 又如雠怨(仇恨,憎怨);雠隙(猜忌、仇恨) 同仇”。 雠 chóu ①同'仇', ②校对文字校~。 雠(讐)chóu ⒈校对~校。~正。 ⒉应答。〈引〉应验不~。 ⒊售,卖出去酒~数倍。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Hai con chim 隹 nói chuyện giận dữ 讬; 雔 cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 雠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict