字義Nghĩa
hình ảnh mâymáy dịch
wénVĂN
- 1.mây nhiều màu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
雯 成花纹的云彩 雯,云文。--《广韵》 云成章曰雯。--《集韵》 又如雯华(云彩) 雯wén成花纹状的云彩。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 雨 (vũ) chỉ nghĩa, 文 [wén] chỉ âm.
mưa; 雨