學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dừng mưamáy dịch

TẠNH

  1. 1.trời quang đãng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

霁 (形声。从雨,齐声。本义雨止) 同本义 霁,雨止也。--《说文》 曰霁。--《书·洪范》。郑注兆之光明如雨止。” 旬日不霁。--《汉书·沟洫志》 又如霁雨(雨停);霁后(雨腕);雪霁 雨后或雪后转晴 霜雪不霁。--《淮南子·本经》 复道行空,不霁何虹?--唐·杜牧《阿房宫赋》 夜雪初霁。--宋·姜夔《扬州慢》 又如霁日(雨后见日的晴朗天气);霁朝(雨后初晴的早晨);霁景(雨后鲜明的景色);霁青(陶瓷色名。如雨后晴空的青色) 怒气消散,脸色转和 霁(靨)jì雨雪停止,云雾散,天放晴朗雨~。雪~万里月。云罢雾~。〈喻〉怒气消除,气色转和色~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

mưa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 霁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict