學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mưa và tuyết rơimáy dịch

fēiPHI

  1. 1.tuyết rơi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

霏〈形〉 (形声。从雨,非声。本义雨雪很盛的样子) 同本义 雨雪其霏。--《诗·邶风·北风》 又如霏雪(纷飞的雪花);霏落(纷纷散落) 烟云气很浓密的样子 骆驿纵横,烟霏雨散。--《文选·刘孝标·广绝交论》 霏〈名〉 弥漫的云气 若夫日出而林霏开,云归而岩穴瞑,晦明变化者,山间之朝暮也。--宋·欧阳修《醉翁亭记》 霏〈动〉 飘洒,飞扬 弥漫,笼罩 霏 fēi ⒈云气夕~。 ⒉飘扬烟~云敛。 ⒊ 【霏霏】雨、雪、烟、云等很盛的样子~ ~云气重。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [fēi] chỉ âm.

mưa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 霏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict