學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tím xanhmáy dịch

diànĐIỆN

  1. 1.chất màu chàm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

靛 diàn ①蓝靛。深蓝色有机染料。 ②蓝色与紫色混合成的颜色。 【靛蓝】深蓝色有机染料。用蓼蓝的叶子发酵制成,也可人工合成。通称蓝靛、靛青。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thanh) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Xanh lam

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 靛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict