字義Nghĩa
mũi đeo tay damáy dịch
gōuCÂU
- 1.biến thể của 韝[gou1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鞲 臂套。用革制成,用以束衣袖,射箭或操作时用 鞲,射臂决也。--《说文》 袒鞲蔽。--《史记·张耳陈余传》 董君绿帻傅鞲。--《汉书·东方朔传》 又如鞲蔽(臂套);鞲抜(射箭用的皮臂套);鞲鹰(蹲在臂套上的苍鹰);鞲绳(拴住鞲鹰的绳子) 风箱 鞲gōu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 革 (cách) chỉ nghĩa, 冓 [gòu] chỉ âm.
Đồ da