學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đạp yên ngựamáy dịch

bèiBỊ

  1. 1.lắp yên ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鞴 车絥,覆盖在车轼上的一种饰物 絥,《说文》车絥也”。鞴,絥同。--《广韵》 鞴 把鞍辔等套在马身上。装备车马 鞴马宿严霜。--王昌龄《塞上曲》 又如鞴马(备驾,装备坐骑);鞴勒(备马) 鞴bèi 1.指装备车马,把鞍辔等套在马上。 鞴bù 1.见"鞴靫"。 鞴bài 1.鼓风吹火的皮囊。俗称风箱。 2.指鼓鞴吹火使熔化。参见"鞴液"。 3.指水受压而喷涌奔流。 鞴gōu 1.臂套。用皮制成。射箭﹑架鹰时缚于两臂束住衣袖以便动作。 2.用为妇女装饰。 3.谓架(鹰)。 4.皮制鼓风囊。俗称风箱。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鞴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict