學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giấu, che giấumáy dịch

yùnUẨN

  1. 1.chứa đựng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

韫 蕴葳;包含 韫,裹也。--《广雅》犊 韫于荆石。--《汉书·叙传上》 石韫玉而山晖。--陆机《文赋》 又如韫藏(蓄积而未显露);韫椟(隐藏其才不为世用。或指隐藏其才以待时;也指深闺中的才女);韫愚(愚笨的样子);韫椟而藏(比喻为才不为世用) 韫(韞)yùn藏,收藏石~玉而山辉。~椟而藏诸(收入柜子里藏起来吧)。 韫wēn 1.赤黄色。参见"韫韨"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đồ da

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 韫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict