字義Nghĩa
dao động trong giómáy dịch
zhǎnTRIỂN
- 1.lung lay trong gió
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
飐zhǎn风吹物体使其颤动。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 风 (phong) chỉ nghĩa, 占 [zhàn] chỉ âm.
飜 — gió