學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ăn sángmáy dịch

yōngUNG

  1. 1.(văn học) thức ăn chín
  2. 2.bữa sáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

饔 熟食 酒车酌礼,方驾授饔。--张衡《西京赋》 又如饔餐(饭食) 专指早餐 贤者与民并耕而食,饔飧而治。--《孟子·滕文公》。注饔飧,熟食也,朝曰饔,夕曰飧。” 但是贾昌在家,朝饔夕餐,也还成个规矩,口中假意奉承几句。--《醒世恒言》 古代诸侯正式行聘礼时所送的肉类、已杀之牲 饔 做饭;烹煮 亲二宫之饔膳,致晨昏之定省。--《汉书·杜周传》 又如饔人(官名。掌切割烹调之事);饔夫(饔子。厨工);饔膳(备办酒饭) 饔yōng ⒈熟食。 ⒉早餐,上午吃的一顿饭。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thực) chỉ nghĩa, [yōng] chỉ âm.

Thức ăn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 饔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict