學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lệnhmáy dịch

chìSỨC

  1. 1.(dạng kết hợp) sắp xếp
  2. 2.ngăn nắp
  3. 3.cẩn trọng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

饬 (形声。从人,从力,食声。本义修整,整治) 同本义 饬,致坚也。--《说文》 周军饬垒。--《国语·吴语》。注治也。” 饬曲岸之际。--《淮南子·本纪》 戎车既饬。--《诗·小雅·六月》 又如整饬;饬装(整备行装);饬兵(整顿军队) 命令 告诫。通敕” 信饬百官,众功皆兴。--《史记·五帝本纪》 修德束躬,以自申饬,所以检其邪心,守其正意也。--《说苑·修文》 双饬众官,各慎其职。--《汉书·五行志上》 饬chì ⒈整顿,整治整~。~武备。 ⒉谨慎谨~。 ⒊通"敕"。命令,告诫~令。~知。申~。 饬shì 1.装饰;修饰。 2.巧饰;巧伪。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thực) chỉ nghĩa, [lì] chỉ âm.

Sức mạnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 饬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict