學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịt ba bamáy dịch

ěrNHỬ

  1. 1.bánh ngọt
  2. 2.thức ăn
  3. 3.nuốt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

饵 (形声。从食,耳声。本义糕饼) 同本义 饵,粉饼也。--《说文》 鱼胶饵。--《考工记·弓人》 又如果饵(果饼) 钓鱼用的鱼食 临川靡芳饵。--《文选·傅长虞诗》 又如鱼饵;钓饵 药饵 得而猎之以为饵,可以已大风、挛踠、瘘、疠。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 又如饵治(以药饵治病) 食物的总称 筋腱 捶反铡之,去其饵。--《礼记·内则》 饵 吞食 适足以饵大国耳。--《汉书·贾谊传》。注谓为其所吞食。” 又如饵名钓禄(以不正当的手段取得名 饵 ěr ①糕饼果~。 ②钓鱼用的鱼食鱼~。 ③引诱以此~敌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thực) chỉ nghĩa, [ěr] chỉ âm.

Thức ăn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 饵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict