字義Nghĩa
thức ăn dụ dỗmáy dịch
ěrNHỬ
- 1.bánh ngọt
- 2.thức ăn
- 3.nuốt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 耳 [ěr] chỉ âm.
Thức ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 餌子mồi câu cá
- 餌敵nhử địch
- 餌絲một loại bún gạo từ tỉnh Vân Nam
- 餌線dây tippet (trong câu ruồi)
- 餌誘nhử
- 餌雷bẫy mồi
- 誘餌mồi
- 散餌mồi rải
- 祿餌lấy lương bổng làm mồi nhử (nhân tài)
- 餃餌há cảo
- 餅餌bánh
- 魚餌mồi câu cá