字義Nghĩa
(餄餎) mì kêmáy dịch
héHỢP
- 1.xem 餄餎|饸饹[he2 le5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
饸hé〈方〉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 合 [hé] chỉ âm.
饣 — thức ăn
(餄餎) mì kêmáy dịch
héHỢP
饸hé〈方〉
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 合 [hé] chỉ âm.
饣 — thức ăn