字義Nghĩa
(餄餎) mì kêmáy dịch
gēLẠC
- 1.dùng trong 餎餷|饹馇[ge1 zha5]
leLẠC
- 1.xem 餄餎|饸饹[he2 le5]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 各 [gè] chỉ âm.
饣 — thức ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 饹馇một loại bánh phẳng làm từ bột đậu, thường được cắt nhỏ và chiên
- 饸饹mì hoặc làm từ kiều mạch hoặc cao lương