字義Nghĩa
đầu đũamáy dịch
bōBỘT
- 1.bánh
- 2.bánh quy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
饽 面食的一种 饽饽 玉米饽饽 饽bō[饽饽]〈名〉馒头或其他面食。也指糕点。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
饣 — thức ăn