字義Nghĩa
dư thừamáy dịch
YúDƯ
- 1.họ [Yu2]
yúDƯ
- 1.biến thể của 餘|余[yu2], phần còn lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
馀 姓。如后燕有馀蔚 馀” 馀(餹)yú简化为"余",同"余 ⒉-⒌"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
dư thừa; 饣 thức ăn; 馀 cũng cung cấp âm đọc